Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế: Việt Nam và sự khác biệt

7 / 100 SEO Score
Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế: Việt Nam và sự khác biệt
Trong những năm gần đây, chế độ kế toán và chuẩn mực kế toán Việt Nam
(VAS) đã có những thay đổi rất lớn, thậm chí chúng ta đã dùng một số
chuẩn mực kế toán quốc tế và chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IAS/
IFRS) áp dụng cho Việt Nam. Tuy nhiên, vẫn còn có những điểm khác nhau
rất đáng kể giữa VAS và IFRS. Trong bài viết này tác giả chỉ đề cập
những khác nhau mà chúng có thể ảnh hưởng lớn đến các quyết định của
nhà đầu tư.

1.
Các vấn đề chung và báo cáo kết quả kinh doanh

1.1.
Các báo cáo tài chính giữa niên độ. Trong các chuẩn mực VAS 02, 07, 23 liên quan đến việc lập
dự phòng giảm giá hàng tồn kho, dự phòng giảm giá chứng khoán, hay các điều
chỉnh lãi lỗ, phần của nhà đầu tư trong các công ty liên kết, liên doanh và các
sự kiện phát sinh sau ngày của bảng cân đối kế toán chỉ điều chỉnh cho báo cáo
cuối niên độ. Nghĩa là nếu các sự kiện này phát sinh trong các kỳ giữa niên độ,
sẽ không được ghi nhận trong các báo cáo giữa niên độ mà chỉ trình bày ở các
báo cáo cuối năm. Trong các tình huống này, IAS yêu cầu phải điều chỉnh vào
ngày của bảng cân đối kế toán (giữa và cuối niên độ).

1.2.
Báo cáo tài chính hợp nhất. Theo VAS, các báo cáo tài chính hợp nhất chỉ bắt buộc vào cuối năm,
các báo cáo giữa niên độ không bắt buộc mà chỉ khuyến khích lập báo cáo tài
chính hợp nhất, các tập đoàn chỉ phải công bố báo cáo riêng của công ty mẹ.
Thực tế, năm 2008 đã phát sinh trường hợp công ty mẹ VinashinPetro có kết quả kinh
doanh rất tốt, nhưng công ty con Đại Nam 100% vốn của VinashinPetro lại bị lỗ
rất nặng. Theo VAS, trong năm tập đoàn này chỉ công bố các báo cáo tài chính
giữa niên độ của công ty mẹ với kết quả kinh doanh rất tốt. Giá cổ phiếu của
VinashinPetro đã tăng rất mạnh. Khi báo cáo tài chính hợp nhất với kết quả rất
xấu được công bố, giá cổ phiếu của Công ty đã giảm gần như rơi tự do. Theo
IAS/IFRS, các doanh nghiệp phải điều chỉnh, lập và công bố các báo cáo tài
chính hợp nhất cho các báo cáo tài chính năm cũng như giữa niên độ.

1.3.
Đo lường và trình bày lãi trên mỗi cổ phiếu (EPS). EPS là một trong những chỉ tiêu rất
quan trọng và phổ biến mà nó ảnh hưởng rất lớn đến giá cổ phiếu của công ty.
Theo VAS, lãi được dùng để tính EPS bao gồm
cả các khoản lãi không dành cho các cổ đông phổ thông như lãi để trích quỹ khen
thưởng, phúc lợi cho nhân viên và các quỹ khen thưởng không phải cho các cổ
đông. Quy định này của VAS không phản ánh trung thực và hợp lý kết quả và tình hình
tài chính của doanh nghiệp. Theo IAS, những khoản thưởng này sẽ được tính vào
chi phí để trừ ra khỏi lãi cho việc tính EPS. Ví dụ, năm 2008, Công ty Vinamilk
và Than Núi Béo đã trích lập quỹ khen thưởng phúc lợi tương ứng 10% và 30% lợi
nhuận thuần sau thuế, do vậy EPS của các công ty này công bố trên các báo cáo
tài chính theo VAS là cao hơn so với EPS tính theo IFRS tương ứng là 10% và
30%.

1.4.
EPS pha loãng (Diluted EPS) là một chỉ tiêu rất quan trọng cho các nhà đầu tư để dự
đoán EPS của doanh nghiệp trong những năm tới. Mặc dù trong VAS 30 có yêu cầu chỉ tiêu EPS suy giảm
(pha loãng) nhưng trong thông tư hướng dẫn không quy định rõ ràng và trong biểu
mẫu thống nhất của báo cáo kết quả kinh doanh không có chỉ tiêu này, nên các
doanh nghiệp không trình bày EPS pha loãng. IAS quy định EPS cơ bản và EPS pha
loãng phải được trình bày trên bề mặt của Báo cáo kết quả với mức độ nổi bật
như nhau.

1.5.
Chia cổ tức bằng cổ phiếu, khác với IAS, VAS và thực tế các công ty không điều
chỉnh hồi tố EPS cho những năm trước đó. Trong những trường hợp này, việc phân
tích xu hướng EPS qua các năm theo số liệu EPS gốc (không điều chỉnh) sẽ bị sai
lệnh rất nghiêm trọng ảnh hưởng lớn đến các quyết định của nhà đầu tư.

1.6.
Nhận cổ tức bằng cổ phiếu. VAS ghi là một khoản thu nhập theo mệnh giá khoản cổ tức được
nhận. Tuy nhiên, theo IAS, kế toán không ghi tăng thu nhập vì bản chất của nó
không hề tăng thu nhập (giá tham chiếu giảm tương ứng), IAS chỉ ghi một bút
toán ghi nhớ để ghi tăng số lượng cổ phiếu đầu tư tăng lên và ghi giảm giá vốn
của mỗi cổ phiếu đầu tư xuống tương ứng, nhưng tổng giá vốn cổ phiếu không đổi.

1.7.
Khái niệm lãi hoạt động kinh doanh (Operating income). Để việc so sánh và quản trị được
tốt hơn, IAS định nghĩa lãi hoạt động kinh doanh là các khoản lãi lỗ từ các
hoạt động kinh doanh thông thường của doanh nghiệp, nó không bao gồm các khoản
thu nhập và chi phí tài chính như của VAS.

2.
So sánh giữa VAS và IAS trong các khoản mục của bảng
cân đối kế toán

2.1.
Thành phẩm, theo IAS và VAS được tính theo phương pháp giá
thành thông thường (Normal costing) nghĩa là chi phí sản xuất chung phân bổ
theo mức độ hoạt động bình thường của doanh nghiệp nhưng trên thực tế đa phần
công ty Việt Nam vẫn tính giá thành theo phương pháp thực tế, phân bổ chi phí
chung theo thực tế hàng tháng. Điều này làm cho giá thành sản phẩm có thể biến
động rất lớn giữa các tháng, nên tác dụng của giá thành trong việc tham chiếu
cho việc định giá bán bị hạn chế.

2.2.
Tài sản sinh vật và các sản phẩm nông nghiệp thu hoạch từ các tài sản sinh vật
của các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nông (lâm, ngư) nghiệp, theo VAS chỉ được tính theo giá phí, nhưng
IAS 41 quy định tính theo giá trị hợp lý (giá thị trường) trừ đi chi phí điểm
bán.

2.3.Tài
sản cố định hữu hình: IAS cho phép sử dụng mô hình giá trị hợp lý của tài sản cố
định nếu nó có thể đo lường một cách đáng tin cậy hoặc sử dụng mô hình giá vốn
như VAS. Nếu sử dụng mô hình giá trị hợp
lý, giá trị thay đổi của tài sản cố định được ghi tăng, giảm vốn chủ sở hữu,
không ghi vào lãi lỗ. Tuy nhiên, nếu dùng mô hình giá trị hợp lý, doanh nghiệp
vẫn phải báo cáo cả giá vốn để nhà đầu tư có thêm thông tin tham chiếu.

2.4.
Bất động sản đầu tư, IAS quy định doanh nghiệp có thể dùng mô hình giá trị hợp lý để đo
lường giá trị bất động sản đầu tư trừ khi nó không thể đo lường một cách đáng
tin cậy, do vậy phải dùng mô hình giá phí như VAS. Theo mô hình giá trị hợp lý, sự
thay đổi của giá trị hợp lý của bất động sản đầu tư được ghi vào lãi lỗ trong
báo cáo kết quả. Tuy nhiên, khi dùng mô hình giá trị hợp lý, trong phần thuyết
minh, doanh nghiệp phải thuyết minh giá gốc của nó để nhà đầu tư có thể tự đánh
giá và so sánh.

2.5.
Các khoản lỗ giảm giá trị tài sản (Impairment loss): IAS quy định đối với tài sản cố
định hữu hình, vô hình hay tài sản tài chính khi có khoản giảm giá trị tài sản
phát sinh (do tài sản bị hư hỏng, do tiến bộ của kỹ thuật…), nó phải được ghi
nhận ngay vào báo cáo tài chính kỳ đó. VAS không yêu cầu ghi nhận các sự kiện
này. Điều này làm báo cáo tài chính theo VAS giảm đi tính đáng tin cậy, do nó
không phản ánh đúng giá trị của doanh nghiệp.

2.6.
Các quỹ không thuộc vốn chủ sở hữu: Khác với VAS, IAS yêu cầu vốn chủ sở hữu không bao gồm các quỹ
không thuộc các cổ đông như quỹ khen thưởng phúc lợi. Các khoản khen thưởng
phúc lợi, kể cả các chương trình thưởng cổ phiếu cho nhân viên cũng được ghi
nhận và báo cáo là chi phí nhân viên và ghi nợ phải trả cho nhân viên chứ không
ghi tăng vốn chủ sở hữu. Vì các quỹ khen thưởng, phúc lợi nhân viên thường khá
lớn chiếm từ 5 -15% tổng số lãi thuần sau thuế nên việc báo cáo các quỹ này
trong vốn chủ sở hữu làm cho các báo cáo tài chính theo VAS bị méo mó rất nhiều, ảnh hưởng lớn
đến các chỉ số tài chính quan trọng như ROE và do vậy có thể ảnh hưởng nghiêm
trọng đến quyết định của nhà đầu tư.

Trần Xuân Nam, MBA

Tôi là Quang Hải, là một kế toán 12 năm trong nghề với mong muốn chia sẽ các kiến thức mình biết với các bạn mới vào nghề.